抹片
mǒpiàn
[ㄇㄛˇ ㄆㄧㄢˋ]
MẠT PHIẾN
- 1.phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.