學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
末篇
末篇
mò
piān
[ㄇㄛˋ ㄆㄧㄢ]
MẠT THIÊN
1.
phần cuối
2.
giai đoạn cuối
3.
kết thúc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
週末
zhōumò
cuối tuần
篇
piān
tờ
末
mò
đầu mút
期末
qīmò
cuối kỳ
篇幅
piānfu
độ dài (của một bài viết)
末日
mòrì
ngày cuối
末端
mòduān
đầu mút; cực điểm
篇章
piānzhāng
chương; phần (của một tác phẩm viết); đoạn văn; (nghĩa bóng) chương (trong lịch sử của việc gì đó)
逐字解
Từng chữ trong từ
末
mạt
cuối cùng, cuối cùng, kết thúc
篇
thiên
chương, mục, bài viết, bài luận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
抹片
mǒpiàn
phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)
默片
mòpiàn
phim câm
記憶技巧
Mẹo nhớ
末
MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
末篇 nghĩa là gì? · Kaori Dict