學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chương, mục, bài viết, bài luậnmáy dịch

piānTHIÊN

  1. 1.tờ
  2. 2.mảnh viết
  3. 3.tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

篇〈名〉 (形声。从竹,扁声。本义竹简) 同本义;简册。古代文章写在竹简上,为保持前后完整,用绳子或皮条编集在一起称为篇” 篇,书也。…谓书于简册可编者也。--《说文》 著文为篇。--《论衡·书说》 著之于篇。--《汉书·公孙宏传》 故事绝于常篇。--《游天台山赋》 又如篇翰(篇章;篇简);篇卷(指书籍);篇册(犹书籍);篇典(典籍);篇秩(书籍的篇卷);篇次(谓书籍中篇章的顺序) 特指诗歌、辞赋等文艺著作 管仲相齐,造《轻重》之篇。--《论衡·案书》 一篇之中三致志焉。--《史记·屈原贾生列传》 篇piān ⒈首尾完整的文章著作短~小说。长~巨著。 ⒉量词三~纸。两~论文。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tấm bảng tre phẳng; phẳng cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 篇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict