學華語Kaori Dict

篇幅

piānfu

ㄆㄧㄢ ㄈㄨ˙

THIÊN BỨC

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.độ dài (của một bài viết)
  2. 2.không gian chiếm trên một trang in

例句Câu ví dụ

  • 1

    報紙對於那件事大篇幅的報導。

    bàozhǐ duìyú nà jiàn shì dà piānfu de bàodǎo。

    Báo chí đã đưa tin rất nhiều về việc đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

篇幅 nghĩa là gì? · Kaori Dict