學華語Kaori Dict

幅度

ㄈㄨˊ ㄉㄨˋ

BỨC ĐỘ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.độ rộng
  2. 2.mức độ
  3. 3.phạm vi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    價格上漲的幅度很大。

    jià gé shàng zhǎng de fú dù hěn dà

    Mức tăng giá của sản phẩm rất cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幅度 nghĩa là gì? · Kaori Dict