幅度
fúdù
[ㄈㄨˊ ㄉㄨˋ]
BỨC ĐỘ
HSK 5TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
價格上漲的幅度很大。
jià gé shàng zhǎng de fú dù hěn dà
Mức tăng giá của sản phẩm rất cao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.