例句Câu ví dụ
- 1
他服毒自殺了。
tā fúdú zìshā le。
Anh đã tự tử bằng độc dược
- 2
她服毒自殺了。
tā fúdú zìshā le。
Cô ấy tự tử bằng thuốc độc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
