學華語Kaori Dict

服毒

ㄈㄨˊ ㄉㄨˊ

PHỤC ĐỘC

例句Câu ví dụ

  • 1

    他服毒自殺了。

    tā fúdú zìshā le。

    Anh đã tự tử bằng độc dược

  • 2

    她服毒自殺了。

    tā fúdú zìshā le。

    Cô ấy tự tử bằng thuốc độc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

服毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict