例句Câu ví dụ
- 1
我想買新衣服。
wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu
Tôi muốn mua quần áo mới
- 2
今天真冷,我穿新衣服。
jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu
Hôm nay thật lạnh, tôi mặc áo mới
- 3
別弄臟了新衣服。
bié nòng zāng le xīn yī fu
Đừng làm bẩn chiếc áo mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
