學華語Kaori Dict

衣服

fu

ㄧ ㄈㄨ˙

Y PHỤC

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.quần áo
  2. 2.LT:件[jian4],套[tao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想買新衣服。

    wǒ xiǎng mǎi xīn yī fu

    Tôi muốn mua quần áo mới

  • 2

    今天真冷,我穿新衣服。

    jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu

    Hôm nay thật lạnh, tôi mặc áo mới

  • 3

    別弄臟了新衣服。

    bié nòng zāng le xīn yī fu

    Đừng làm bẩn chiếc áo mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

衣服 nghĩa là gì? · Kaori Dict