學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伊芙
伊芙
Yī
fú
[ㄧ ㄈㄨˊ]
Y PHÙ
1.
Eve (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
伊
yī
đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn")
伊
Yī
họ [Yi1]
芙
fú
dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen
伊人
yīrén
cô ấy
伊倫
Yīlún
Irun (thành phố ở vùng Basque của Tây Ban Nha)
伊凡
Yīfán
Ivan (tên Nga)
伊吾
Yīwú
Huyện Yiwu ở Hami 哈密市[Ha1 mi4 Shi4], Tân Cương
逐字解
Từng chữ trong từ
伊
y
Ây — đại từ nhân xưng thứ ba
芙
phù
hoa cúc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
衣服
yīfu
quần áo
依附
yīfù
gắn bó
姨夫
yífu
chồng của dì
姨父
yífu
chồng của dì
意符
yìfú
thành phần ngữ nghĩa của chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])
異父
yìfù
khác cha (ví dụ: anh em cùng mẹ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伊芙 nghĩa là gì? · Kaori Dict