伊人
yīrén
[ㄧ ㄖㄣˊ]
Y NHÂN
- 1.(văn học) người đó (thường chỉ nữ)
- 2.cô ấy
- 3.người mình thương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.