學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薏仁
薏仁
yì
rén
[ㄧˋ ㄖㄣˊ]
Ý NHÂN
1.
hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
仁慈
réncí
nhân từ
見仁見智
jiànrénjiànzhì
ý kiến bất đồng (thành ngữ)
同仁
tóngrén
biến thể của 同人[tong2 ren2]
仁
rén
nhân hậu; nhân từ
仁義
rényì
nhân nghĩa và chính trực
杏仁
xìngrén
hạnh nhân
一視同仁
yīshìtóngrén
đối xử với mọi người một cách công bằng (thành ngữ); không phân biệt đối xử giữa người với người
薏
yì
xem 薏苡[yi4 yi3]
逐字解
Từng chữ trong từ
薏
ý, é
Yến - hạt của cây Job's tears
仁
nhân
nhân từ, hiếu thuận, tình cảm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
藝人
yìrén
nghệ sĩ biểu diễn
宜人
yírén
dễ chịu; thú vị; cuốn hút; hiếu khách
伊人
yīrén
cô ấy
怡人
yírén
thú vị
異人
yìrén
lập dị
義人
yìrén
người chính trực
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薏仁 nghĩa là gì? · Kaori Dict