學華語Kaori Dict

宜人

rén

ㄧˊ ㄖㄣˊ

NGHI NHÂN

TOCFL 7
  1. 1.dễ chịu; thú vị; cuốn hút; hiếu khách

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是因為你不想孤單宜人。

    nàshi yīnwèi nǐ bùxiǎng gūdān yírén。

    Đó là vì bạn không muốn cô đơn và dễ gần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宜人 nghĩa là gì? · Kaori Dict