學華語Kaori Dict

藝人

giản thể: 艺人

rén

ㄧˋ ㄖㄣˊ

NGHỆ NHÂN

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.nghệ sĩ biểu diễn
  2. 2.diễn viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位藝人。

    tā shì yī wèi yì rén

    Anh ấy là một nghệ sĩ

  • 2

    流行藝人因他們忠實粉絲的追捧紅了。

    liúxíng yìrén yīn tāmen zhōngshí fěnsī de zhuīpěng hóng le。

    Những ngôi sao pop trở nên nổi tiếng nhờ sự ủng hộ của những người hâm mộ trung thành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藝人 nghĩa là gì? · Kaori Dict