字義Nghĩa
nghệ thuậtmáy dịch
yìNGHỆ
- 1.kỹ năng
- 2.nghệ thuật
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 藝術nghệ thuật
- 藝人nghệ sĩ biểu diễn
- 藝伎geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản)
- 藝名nghệ danh (của nam hoặc nữ diễn viên)
- 藝圃Vườn Nghệ Thuật ở Tô Châu, Giang Tô
- 藝壇giới nghệ thuật
- 藝妓geisha (nghệ sĩ nữ Nhật Bản)
- 藝廊
- 藝校viết tắt của 藝術學校|艺术学校
- 藝考kỳ thi tuyển sinh vào trường học nghệ thuật (từ viết tắt của 藝術考試|艺术考试[yi4 shu4 kao3 shi4])
- 工藝thủ công mỹ nghệ
- 文藝văn học và nghệ thuật
- 技藝kỹ năng
- 手藝sự khéo léo
- 學藝học một kỹ năng hoặc nghệ thuật
- 演藝圈giới showbiz