學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nghệ thuậtmáy dịch

NGHỆ

  1. 1.kỹ năng
  2. 2.nghệ thuật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

艺 (会意。甲骨文字形。左上是木”,表植物;右边是人用双手操作。又写成埶”,从坴,土块;从乵,拿◇繁化为藝”。艺”从帅”,乙声。本义种植) 同本义 艺,种也。--《说文》 艺麻之如何?衡从其亩。--《诗·齐风·南山》 不能艺稷黍。--《诗·唐风·鸨羽》 艺山林也。--《左传·昭公十六年》 树艺五谷。--《孟子·滕文公上》 以艺粟菽。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 艺蔬自给。--清·张廷玉《明史》 又如艺植(耕种;栽植);艺人(耕种的人);艺圃(种植花卉园圃) 艺 技能;才能 艺(藝)yì ⒈才能,技能,本领手~。技~。~人。文~。~能。 ⒉同蓺。 ⒊度,准则贪欲无~。用人无~。 ⒋ ①用形象来反映现实中具有典型性的社会意识形态。它包括音乐、戏曲、舞蹈、文学、电影、电视等表演~术。语言~术。 ②才能或方法领导~术。管理~术。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 艺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict