學華語Kaori Dict

演藝圈

giản thể: 演艺圈

yǎnquān

ㄧㄢˇ ㄧˋ ㄑㄩㄢ

DIỄN NGHỆ KHUYÊN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    在演藝圈呆久了,單因年齡的關系,來教你的人也會變得很少。

    zài yǎnyìquān dāi jiǔ le, dān yīn niánlíng de guānxi, lái jiāo nǐ de rén yě huì biànde hěn shǎo。

    Ở trong ngành giải trí lâu dần, chỉ vì lý do tuổi tác, người dạy các bạn sẽ ngày càng ít.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演艺圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict