學華語Kaori Dict

演出

yǎnchū

ㄧㄢˇ ㄔㄨ

DIỄN XUẤT

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.diễn (trong một vở kịch)
  2. 2.biểu diễn
  3. 3.dàn dựng (một buổi diễn)
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.buổi biểu diễn
  2. 5.hòa nhạc
  3. 6.chương trình
  4. 7.LT:場|场[chang3],次[ci4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    樂隊的演出非常精彩。

    yuè duì de yǎn chū fēi cháng jīng cǎi

    Trình diễn của ban nhạc rất ấn tượng

  • 2

    學校舉辦了一場演出。

    xué xiào jǔ bàn le yī cháng yǎn chū

    Trường đã tổ chức một buổi biểu diễn

  • 3

    眾多的觀眾來看演出。

    zhòng duō de guān zhòng lái kàn yǎn chū

    Nhiều khán giả đến xem buổi biểu diễn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演出 nghĩa là gì? · Kaori Dict