字義Nghĩa
diễn, biểu diễnmáy dịch
yǎnDIỄN
- 1.biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn)
- 2.(hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
演 (形声。从水,寅声。本义水长流) 同本义 演,长流也。--《说文》 南国风光当世少,西陵演浪过江难。--李白《代封人寄翁参枢先輩》 子未闻杨都之巨伟也,左沧海,右岷山,龟鸟津其落,江汉演其源。--《艺文类聚》 水流经地下 演以潜沫,浸以绵雒。--《文选·左思·蜀都赋》。刘逵注水潜行曰演。此二水伏流,故曰‘演以潜沫’。” 延展 演,延也,言蔓延而广也。--《释名·释言语》 留侯演成。--班固《西都赋》 有所摇演。--马融《长笛赋》 又如演延(绵延,广远);演迤(绵延不绝貌) 演 yǎn ①水长流。 ②水流经地下。 ③湿润。 ④ 推广;传布;延及。 ⑤ 推演;阐发。 ⑥ 演习,练习。 ⑦ 表演技艺,或在戏剧﹑电影中扮演角色。 ⑧起草。 ⑨ 迷惑,欺骗。 ⑩ 缓步行进。 ⑾ 通"殥"。荒远之地。 演yǐn 1.引。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 演出diễn (trong một vở kịch)
- 演員diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 演唱hát (trước khán giả)
- 演講diễn thuyết; phát biểu
- 演唱會buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn
- 演奏biểu diễn nhạc cụ
- 演說bài phát biểu
- 演變phát triển; tiến hóa
- 演戲diễn kịch
- 演技diễn xuất
- 表演vở kịch
- 導演đạo diễn
- 扮演đóng vai
- 上演chiếu (phim)
- 主演đóng vai chính; đóng vai trò quan trọng
- 演練diễn tập; thực hành