學華語Kaori Dict

上演

shàngyǎn

ㄕㄤˋ ㄧㄢˇ

THƯỢNG DIỄN

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.chiếu (phim)
  2. 2.diễn (vở kịch)
  3. 3.một buổi chiếu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một buổi diễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部戲在劇場上演。

    zhè bù xì zài jù chǎng shàng yǎn

    Bộ phim này được diễn tại rạp hát

  • 2

    羅密歐和朱麗葉正在劇場上演。

    Luómìōu hé Zhūlìyè zhèngzài jùchǎng shàngyǎn。

    Romeo và Juliet đang diễn ở rạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上演 nghĩa là gì? · Kaori Dict