- 1.buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn

例句Câu ví dụ
- 1
演唱會上,歌手唱了很多歌。
yǎn chàng huì shàng gē shǒu chàng le hěn duō gē
Tại buổi hòa nhạc, ca sĩ đã hát nhiều bài hát
- 2
演唱會現在開始。
yǎnchànghuì xiànzài kāishǐ。
Liên hoan bắt đầu ngay bây giờ
- 3
父親讓我去演唱會。
fùqīn ràng wǒqù yǎnchànghuì。
Cha tôi cho phép tôi đi xem concert
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.