學華語Kaori Dict

演唱會

giản thể: 演唱会

yǎnchànghuì

ㄧㄢˇ ㄔㄤˋ ㄏㄨㄟˋ

DIỄN XƯỚNG HỘI

HSK 3N
  1. 1.buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    演唱會上,歌手唱了很多歌。

    yǎn chàng huì shàng gē shǒu chàng le hěn duō gē

    Tại buổi hòa nhạc, ca sĩ đã hát nhiều bài hát

  • 2

    演唱會現在開始。

    yǎnchànghuì xiànzài kāishǐ。

    Liên hoan bắt đầu ngay bây giờ

  • 3

    父親讓我去演唱會。

    fùqīn ràng wǒqù yǎnchànghuì。

    Cha tôi cho phép tôi đi xem concert

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演唱會 nghĩa là gì? · Kaori Dict