學華語Kaori Dict

chàng

ㄔㄤˋ

XƯỚNG

HSK 1TOCFL 1V
  1. 1.hát
  2. 2.gọi to
  3. 3.xướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一邊走一邊唱。

    tā yī biān zǒu yī biān chàng

    Anh ấy vừa đi vừa hát

  • 2

    他會唱很多流行的歌。

    tā huì chàng hěn duō liú xíng de gē

    Anh ấy có thể hát nhiều bài hát pop

  • 3

    演唱會上,歌手唱了很多歌。

    yǎn chàng huì shàng gē shǒu chàng le hěn duō gē

    Tại buổi hòa nhạc, ca sĩ đã hát nhiều bài hát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唱 nghĩa là gì? · Kaori Dict