例句Câu ví dụ
- 1
他一邊走一邊唱。
tā yī biān zǒu yī biān chàng
Anh ấy vừa đi vừa hát
- 2
他會唱很多流行的歌。
tā huì chàng hěn duō liú xíng de gē
Anh ấy có thể hát nhiều bài hát pop
- 3
演唱會上,歌手唱了很多歌。
yǎn chàng huì shàng gē shǒu chàng le hěn duō gē
Tại buổi hòa nhạc, ca sĩ đã hát nhiều bài hát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
