學華語Kaori Dict

cháng

ㄔㄤˊ

THƯỜNG

HSK 1Adv
  1. 1.luôn luôn
  2. 2.thường xuyên
  3. 3.thường
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.phổ biến
  2. 5.chung
  3. 6.không đổi

Cách đọc khác:Chánghọ [Chang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我常去那個商店。

    wǒ cháng qù nà ge shāng diàn

    Tôi thường đi đến cửa hàng đó

  • 2

    方便面不能常吃。

    fāng biàn miàn bù néng cháng chī

    Mì gói không nên ăn thường xuyên

  • 3

    周末我常去爬山。

    zhōu mò wǒ cháng qù pá shān

    Cuối tuần tôi thường đi dã ngoại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常 nghĩa là gì? · Kaori Dict