學華語Kaori Dict

giản thể:

cháng

ㄔㄤˊ

TRÀNG

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他腸胃不好。

    tā cháng wèi bù hǎo

    Anh ấy tiêu hóa kém

  • 2

    我經常去重慶吃香腸

    wǒ jīngcháng qùchóng qìng chīxiāng cháng

    Tôi thường xuyên đến Chongqing để ăn xúc xích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腸 nghĩa là gì? · Kaori Dict