例句Câu ví dụ
- 1
我腸子都悔青了,早知道不那麼說了。
wǒ chángzi dōu huǐ qīng le, zǎozhīdao bù nàme shuō le。
Tôi hối hận đến mức muốn ăn vạ, nếu biết trước thì tôi sẽ không nói như vậy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
