學華語Kaori Dict

腸子

giản thể: 肠子

chángzi

ㄔㄤˊ ㄗ˙

TRÀNG TỬ

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我腸子都悔青了,早知道不那麼說了。

    wǒ chángzi dōu huǐ qīng le, zǎozhīdao bù nàme shuō le。

    Tôi hối hận đến mức muốn ăn vạ, nếu biết trước thì tôi sẽ không nói như vậy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肠子 nghĩa là gì? · Kaori Dict