字義Nghĩa
ruộtmáy dịch
chángTRÀNG
- 1.ruột
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
腸quán 1.身曲貌。 2.见"腸发"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 腸子ruột
- 腸仔xúc xích
- 腸壁thành ruột
- 腸支manh tràng
- 腸炎viêm ruột
- 腸管ruột
- 腸粉bánh cuốn, món làm từ bột gạo hấp, cuốn với thịt, rau củ v.v.
- 腸胃dạ dày và ruột; hệ tiêu hóa
- 腸衣lớp vỏ xúc xích
- 腸道ruột
- 香腸xúc xích
- 心腸trái tim
- 回腸hồi tràng (đoạn ruột non giữa không tràng 空腸|空肠[kong1 chang2] và ruột thừa 盲腸|盲肠[mang2 chang2])
- 大腸ruột già
- 小腸ruột non
- 愁腸lo lắng