學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膓
膓
giản thể:
肠
cháng
[ㄔㄤˊ]
TRÀNG
1.
biến thể cũ của 腸|肠[chang2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
香腸
xiāngcháng
xúc xích
腸
cháng
ruột
心腸
xīncháng
trái tim
腸子
chángzi
ruột
回腸
huícháng
hồi tràng (đoạn ruột non giữa không tràng 空腸|空肠[kong1 chang2] và ruột thừa 盲腸|盲肠[mang2 chang2])
大腸
dàcháng
ruột già
小腸
xiǎocháng
ruột non
愁腸
chóucháng
lo lắng
逐字解
Từng chữ trong từ
膓
tràng
ruột
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
長
cháng
chiều dài
唱
chàng
hát
場
chǎng
nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
常
cháng
luôn luôn
廠
chǎng
nhà máy
嘗
cháng
nếm; thử (đồ ăn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
膓 nghĩa là gì? · Kaori Dict