學華語Kaori Dict

giản thể:

chǎng

ㄔㄤˇ

HÁN

HSK 3N
  1. 1.nhà máy
  2. 2.sân
  3. 3.kho
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.xưởng
  2. 5.công xưởng
  3. 6.cơ xưởng (công nghiệp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家廠制造機器。

    zhè jiā chǎng zhì zào jī qì

    Nhà máy này sản xuất máy móc

  • 2

    公司收購了那家小廠。

    gōng sī shōu gòu le nà jiā xiǎo chǎng

    Công ty đã mua lại nhà máy nhỏ đó

  • 3

    不管你到不到這家廠里去工作,總要告訴我一下。

    bùguǎn nǐ dào bùdào zhè jiā chǎng lǐ qù gōngzuò, zǒngyào gàosu wǒ yīxià。

    Dù bạn có đi làm ở nhà máy đó hay không, cũng phải thông báo cho tôi biết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

廠 nghĩa là gì? · Kaori Dict