字義Nghĩa
nhà máy, xưởng, xưởng chế tạo, xưởng dệtmáy dịch
chǎngHÁN
- 1.nhà máy
- 2.sân
- 3.kho
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 敞 [chǎng] chỉ âm.
công trình kiến trúc
組詞Từ chứa chữ này
- 廠商nhà sản xuất
- 廠長giám đốc nhà máy
- 廠家nhà máy; nhà sản xuất
- 廠主chủ nhà máy
- 廠史lịch sử nhà máy
- 廠址địa điểm nhà máy
- 廠子xưởng
- 廠工nhà máy
- 廠房toà nhà dùng làm nhà máy; nhà xưởng
- 廠牌thương hiệu (của một sản phẩm)
- 工廠nhà máy
- 出廠rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)
- 大廠huyện tự trị dân tộc Hồi Đại Xưởng, Lang Phường 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
- 大廠nhà sản xuất lớn
- 廠礦nhà máy và hầm mỏ
- 廠絲tơ ươm