學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廠史
廠史
giản thể:
厂史
chǎng
shǐ
[ㄔㄤˇ ㄕˇ]
HÁN SỬ
1.
lịch sử nhà máy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
工廠
gōngchǎng
nhà máy
廠
chǎng
nhà máy
廠商
chǎngshāng
nhà sản xuất
廠長
chǎngzhǎng
giám đốc nhà máy
史無前例
shǐwúqiánlì
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
出廠
chūchǎng
rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)
廠家
chǎngjiā
nhà máy; nhà sản xuất
逐字解
Từng chữ trong từ
廠
xưởng
nhà máy, xưởng, xưởng chế tạo, xưởng dệt
史
sử
lịch sử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
常識
chángshí
kiến thức chung
嘗試
chángshì
thử; cố gắng
倡始
chàngshǐ
khởi xướng
常時
chángshí
thường xuyên
長石
chángshí
dầm đá
長詩
chángshī
bài thơ dài
記憶技巧
Mẹo nhớ
史
SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
廠史 nghĩa là gì? · Kaori Dict