學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
長石
長石
giản thể:
长石
cháng
shí
[ㄔㄤˊ ㄕˊ]
TRƯỜNG THẠCH
1.
dầm đá
2.
tấm đá ngang
3.
trường thạch (địa chất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
長
cháng
chiều dài
長
zhǎng
trưởng
長大
zhǎngdà
trưởng thành
家長
jiāzhǎng
chủ hộ
校長
xiàozhǎng
LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
成長
chéngzhǎng
trưởng thành
石頭
shítou
đá
生長
shēngzhǎng
phát triển
逐字解
Từng chữ trong từ
長
trưởng, trường
dài
石
thạch, đạn
đá, đá vôi, khoáng chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
常識
chángshí
kiến thức chung
嘗試
chángshì
thử; cố gắng
倡始
chàngshǐ
khởi xướng
常時
chángshí
thường xuyên
廠史
chǎngshǐ
lịch sử nhà máy
長詩
chángshī
bài thơ dài
記憶技巧
Mẹo nhớ
長
TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
長石 nghĩa là gì? · Kaori Dict