字義Nghĩa
rộng rãi, thoáng đãng, mở rộng, rộng rãimáy dịch
chǎngSƯỞNG
- 1.mở ra cho mọi người thấy
- 2.rộng rãi
- 3.mở toang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
敞 将高起的土地筑成平台,用以远望 同本义 敞,平治高土,可以远望也。--《说文》 张开,敞开 显露;露出 奇踪隐五百,一朝敞神界。--陶潜《桃花源诗》 敞 (形声。从攴,尚声。本义宽敞) 宽敞 其母死,贫无以葬,然乃行营高敞地。--《史记·淮阴侯列传》 中轩敞者为舱。--清·张潮《核舟记》 又如敞平(宽阔平坦);敞阔(宽阔清静) 随便 敞 chǎng ①宽绰;无遮掩这个地方真宽~。 ②张开;打开~开胸怀。 【敞开系统】与外界有热和功交换并有质量交换的系统。 敞chǎng ⒈宽阔,高朗~亮。~丽。宽~。轩~。 ⒉打开,大开,尽量~开窗户。有的是洁净水,你就~开喝吧!
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 攵 (phộc) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
buông bỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 敞開mở toang
- 敞亮rộng rãi và sáng sủa
- 敞口há miệng (lọ, v.v.)
- 敞車toa hàng mở
- 敞篷車xe mui trần; xe mở mui
- 敞開兒không hạn chế
- 敞篷汽車xe mui trần
- 寬敞rộng rãi
- 嘴敞không biết giữ mồm miệng
- 張敞Trương Sảng, quan chức và học giả triều Tây Hán
- 開敞rộng mở
- 高敞rộng lớn và thoáng đãng