學華語Kaori Dict

敞開

giản thể: 敞开

chǎngkāi

ㄔㄤˇ ㄎㄞ

SƯỞNG KHAI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.mở toang
  2. 2.không hạn chế

例句Câu ví dụ

  • 1

    我只是想敞開心扉。

    wǒ zhǐshì xiǎng chǎngkāi xīnfēi。

    Tôi chỉ muốn mở lòng ra

  • 2

    她很容易就向別人敞開她的大腿。

    tā hěn róngyì jiù xiàng biéren chǎngkāi tā de dàtuǐ。

    Cô ấy dễ dàng mở lòng với người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敞開 nghĩa là gì? · Kaori Dict