- 1.mở toang
- 2.không hạn chế

例句Câu ví dụ
- 1
我只是想敞開心扉。
wǒ zhǐshì xiǎng chǎngkāi xīnfēi。
Tôi chỉ muốn mở lòng ra
- 2
她很容易就向別人敞開她的大腿。
tā hěn róngyì jiù xiàng biéren chǎngkāi tā de dàtuǐ。
Cô ấy dễ dàng mở lòng với người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!