- 1.thường thấy
- 2.phổ biến
- 3.thấy thường xuyên

例句Câu ví dụ
- 1
這是一個常見的問題。
zhè shì yī ge cháng jiàn de wèn tí
Đây là một vấn đề thường gặp
- 2
白菜是常見的菜。
bái cài shì cháng jiàn de cài
Cà chua là loại rau thường gặp
- 3
這類問題很常見。
zhè lèi wèn tí hěn cháng jiàn
Loại vấn đề này rất phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.