學華語Kaori Dict

常見

giản thể: 常见

chángjiàn

ㄔㄤˊ ㄐㄧㄢˋ

THƯỜNG KIẾN

HSK 2TOCFL 4
  1. 1.thường thấy
  2. 2.phổ biến
  3. 3.thấy thường xuyên

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個常見的問題。

    zhè shì yī ge cháng jiàn de wèn tí

    Đây là một vấn đề thường gặp

  • 2

    白菜是常見的菜。

    bái cài shì cháng jiàn de cài

    Cà chua là loại rau thường gặp

  • 3

    這類問題很常見。

    zhè lèi wèn tí hěn cháng jiàn

    Loại vấn đề này rất phổ biến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常见 nghĩa là gì? · Kaori Dict