學華語Kaori Dict

演唱

yǎnchàng

ㄧㄢˇ ㄔㄤˋ

DIỄN XƯỚNG

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.hát (trước khán giả)
  2. 2.biểu diễn thanh nhạc

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在晚會上演唱。

    tā zài wǎn huì shàng yǎn chàng

    Cô ấy đã hát tại buổi tiệc

  • 2

    下次要開演唱會!

    xiàcì yào kāiyǎn chàng huì!

    Lần sau sẽ tổ chức hòa nhạc

  • 3

    我希望你來演唱。

    wǒ xīwàng nǐ lái yǎnchàng。

    Tôi hy vọng anh sẽ hát

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演唱 nghĩa là gì? · Kaori Dict