學華語Kaori Dict

延長

giản thể: 延长

yáncháng

ㄧㄢˊ ㄔㄤˊ

DIÊN TRƯỜNG

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.kéo dài
  2. 2.mở rộng
  3. 3.trì hoãn

Cách đọc khác:Yánchánghuyện Yanchang ở Yan'an 延安[Yan2 an1], Thiểm Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    時間延長了一個小時。

    shí jiān yán cháng le yī ge xiǎo shí

    Thời gian được kéo dài thêm một giờ

  • 2

    工人們抱怨他們的工作時間被延長了。

    gōngrén men bàoyuàn tāmen de gōngzuòshíjiān bèi yáncháng le。

    Công nhân đang than phiền rằng giờ làm của họ đã được kéo dài

  • 3

    我想延長這裡的住宿多幾天。

    wǒ xiǎng yáncháng zhèlǐ de zhùsù duō jǐtiān。

    Tôi muốn ở lại đây thêm vài ngày

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

延長 nghĩa là gì? · Kaori Dict