學華語Kaori Dict

導演

giản thể: 导演

dǎoyǎn

ㄉㄠˇ ㄧㄢˇ

ĐẠO DIỄN

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.đạo diễn
  2. 2.đạo diễn (phim, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    導演和演員們都在舞臺上。

    dǎo yǎn hé yǎn yuán men dōu zài wǔ tái shàng

    Đạo diễn và diễn viên đều đang ở trên sân khấu

  • 2

    誰是您最喜歡的導演?

    shéi shì nín zuì xǐhuan de dǎoyǎn?

    Ai là đạo diễn mà anh yêu thích?

  • 3

    他是個富有才能的年輕導演。

    tā shì gě fùyǒu cáinéng de niánqīng dǎoyǎn。

    Anh ấy là một đạo diễn trẻ đầy tài năng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

導演 nghĩa là gì? · Kaori Dict