例句Câu ví dụ
- 1
他唱歌很好聽。
tā chàng gē hěn hǎo tīng
Anh ấy hát rất hay
- 2
老人在家里唱歌。
lǎo rén zài jiā lǐ chàng gē
Người già hát ở nhà
- 3
他的愛好是唱歌和打球。
tā de ài hào shì chàng gē hé dǎ qiú
Sở thích của anh là hát và đá bóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 唱XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
