例句Câu ví dụ
- 1
球迷和歌迷都很熱情。
qiú mí hé gē mí dōu hěn rè qíng
Các fan bóng đá và fan nhạc đều rất nhiệt tình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
球迷和歌迷都很熱情。
qiú mí hé gē mí dōu hěn rè qíng
Các fan bóng đá và fan nhạc đều rất nhiệt tình