學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mê hoặcmáy dịch

  1. 1.làm bối rối
  2. 2.mê mẩn
  3. 3.người hâm mộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迷 (形声。从辵,米声。本义迷路;分辨不清) 同本义 迷,惑也。--《说文》 烈风雷雨弗迷。--《书·舜典》 凡夫失其所欲之路,而妄行之,则为迷。--《韩非子·解老》 及行迷之未远。--《离骚》 迷不知宠之门。--《楚辞·惜诵》 迷其所在。--《聊斋志异·促织》 入溆浦余儃佪兮,迷不知吾所如。--《楚辞·九章·涉江》 高低冥迷,不知西东。--杜牧《阿房宫赋》 遂迷,不复得路。--晋·陶渊明《桃花源记》 其若迷。--唐·韩愈《朱文公校昌黎先生集》 无迷其途。 道中迷雾。--清·姚鼐《登 迷mí ⒈分辨不清~航。~途知返。 ⒉神智昏乱~糊。~乱。 ⒊沉醉,对某种事物产生特殊的眷恋~恋。 ⒋入迷于某种事物的人球~。养兔~。 ⒌诱惑,陶醉~惑。景色~人。 ⒍ ①信仰神仙鬼怪和命运等愚昧者~信。~信者愚昧。对于搞~信活动者,按治安法规处罚;若有罪行,则按《刑法》惩办。 ②盲目信仰和崇拜切莫~信。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [mǐ] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict