迷惑不解
míhuòbùjiě
[ㄇㄧˊ ㄏㄨㄛˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄝˇ]
MÊ HOẶC BẤT GIẢI
HSK 7-9
- 1.cảm thấy bối rối

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆迷惑不解。
Tāngmǔ míhuòbùjiě。
Tom không hiểu gì cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.