學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lẫn lộn, lừa dối, làm bối rốimáy dịch

huòHOẶC

  1. 1.làm bối rối
  2. 2.bị bối rối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惑 (形声。从心,惑声。本义疑惑,分辨不清) 同本义 内惑于郑袖。--《史记·屈原贾生列传》 为奴婢所惑。--唐·李朝威《柳毅传》 又如惑眩(迷乱;混乱);惑疾(迷乱之病);惑变(迷乱变化);惑易(精神失常);惑志(疑心);惑误 (使人疑而误之) 迷惑,使…辨不清 嫣然一笑,惑阳城,迷下蔡。--宋玉《登徒子好色赋》 以惑愚瞽。--明·刘基《卖柑者言》 又如惑动(迷惑动摇);惑主(迷惑君主);惑术(迷惑人心之术);惑惑(迷惑);惑众(迷惑众人);造谣惑众;妖言惑众; 惑huò ⒈迷惘,怀疑,不明白迷~。疑~。大~不解。 ⒉迷乱,欺蒙~乱士民。妖言~众。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [huò] chỉ âm.

trái tim không chắc chắn 或; 或 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict