學華語Kaori Dict

迷惑

huo

ㄇㄧˊ ㄏㄨㄛ˙

MÊ HOẶC

HSK 7-9TOCFL 6Adj/V
  1. 1.làm bối rối
  2. 2.làm hoang mang
  3. 3.làm khó hiểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    她告訴了我她很迷惑的。

    tā gàosu le wǒ tā hěn míhuo de。

    Cô ấy nói rằng cô ấy rất bối rối

  • 2

    我對他的問題感到非常迷惑。

    wǒ duì tā de wèntí gǎndào fēicháng míhuo。

    Tôi cảm thấy rất bối rối trước câu hỏi của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷惑 nghĩa là gì? · Kaori Dict