球迷
qiúmí
[ㄑㄧㄡˊ ㄇㄧˊ]
CẦU MÊ
HSK 3TOCFL 5N
- 1.người hâm mộ (thể thao bóng)
- 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
球迷和歌迷都很熱情。
qiú mí hé gē mí dōu hěn rè qíng
Các fan bóng đá và fan nhạc đều rất nhiệt tình
- 2
球迷們都希望球隊能換個教練。
qiúmí men dōu xīwàng qiúduì néng huàn gě jiàoliàn。
Những người hâm mộ đều mong đội bóng thay huấn luyện viên
- 3
體育場里有很多興奮的球迷。
tǐyùchǎng lǐ yǒu hěn duō xīngfèn de qiúmí。
Trong sân vận động có rất nhiều người hâm mộ háo hức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.