學華語Kaori Dict

迷信

xìn

ㄇㄧˊ ㄒㄧㄣˋ

MÊ TÍN

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.mê tín
  2. 2.có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    別迷信這些說法。

    bié mí xìn zhè xiē shuō fǎ

    Đừng tin mù quáng những lời nói này

  • 2

    這樣的迷信還在他們中間流傳。

    zhèyàng de míxìn hái zài tāmen zhōngjiān liúchuán。

    Tình cờ này vẫn còn lưu hành trong số họ.

  • 3

    他很迷信的認為13是個不吉利的數字。

    tā hěn míxìn de rènwéi 1 3 shì gě bùjílì de shùzì。

    Anh ấy rất mê tín, cho rằng số 13 là số không may mắn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷信 nghĩa là gì? · Kaori Dict