困惑
kùnhuò
[ㄎㄨㄣˋ ㄏㄨㄛˋ]
KHỐN HOẶC
HSK 7-9TOCFL 6Adj/V
- 1.bối rối
- 2.hoang mang
- 3.nhầm lẫn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.vấn đề khó khăn
- 5.sự bối rối

例句Câu ví dụ
- 1
你會困惑。
nǐ huì kùnhuò。
Anh sẽ bị bối rối
- 2
我很困惑。
wǒ hěn kùnhuò。
Tôi rất bối rối
- 3
我十分困惑。
wǒ shífēn kùnhuò。
Tôi rất bối rối