學華語Kaori Dict

困惑

kùnhuò

ㄎㄨㄣˋ ㄏㄨㄛˋ

KHỐN HOẶC

HSK 7-9TOCFL 6Adj/V
  1. 1.bối rối
  2. 2.hoang mang
  3. 3.nhầm lẫn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vấn đề khó khăn
  2. 5.sự bối rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    你會困惑。

    nǐ huì kùnhuò。

    Anh sẽ bị bối rối

  • 2

    我很困惑。

    wǒ hěn kùnhuò。

    Tôi rất bối rối

  • 3

    我十分困惑。

    wǒ shífēn kùnhuò。

    Tôi rất bối rối

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

困惑 nghĩa là gì? · Kaori Dict