疑惑
yíhuò
[ㄧˊ ㄏㄨㄛˋ]
NGHI HOẶC
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.nghi ngờ
- 2.không tin
- 3.không thuyết phục
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.băn khoăn
- 5.nghi ngại
- 6.nghi vấn

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆看起來很疑惑。
Tāngmǔ kànqǐlai hěn yíhuò。
Tom trông rất bối rối
- 2
我們還是有點疑惑。
wǒmen háishi yǒudiǎn yíhuò。
Chúng tôi vẫn còn hơi băn khoăn
- 3
我忍不住要說出我的疑惑。
wǒ rěnbuzhù yàoshuō chū wǒ de yíhuò。
Tôi không thể kìm nén mà không nói ra những nghi ngờ của mình