- 1.không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn

例句Câu ví dụ
- 1
他無疑是對的。
tā wú yí shì duì de
Anh ấy chắc chắn là đúng
- 2
世界語是無疑歐洲中心論的。
Shìjièyǔ shì wúyí Ōuzhōu zhōngxīn Lún de。
Ngôn ngữ thế giới là một biểu hiện rõ rệt của chủ nghĩa tâm lý châu Âu

他無疑是對的。
tā wú yí shì duì de
Anh ấy chắc chắn là đúng
世界語是無疑歐洲中心論的。
Shìjièyǔ shì wúyí Ōuzhōu zhōngxīn Lún de。
Ngôn ngữ thế giới là một biểu hiện rõ rệt của chủ nghĩa tâm lý châu Âu