學華語Kaori Dict

無疑

giản thể: 无疑

ㄨˊ ㄧˊ

VÔ NGHI

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.không nghi ngờ; không có gì nghi ngờ; chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他無疑是對的。

    tā wú yí shì duì de

    Anh ấy chắc chắn là đúng

  • 2

    世界語是無疑歐洲中心論的。

    Shìjièyǔ shì wúyí Ōuzhōu zhōngxīn Lún de。

    Ngôn ngữ thế giới là một biểu hiện rõ rệt của chủ nghĩa tâm lý châu Âu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無疑 nghĩa là gì? · Kaori Dict