例句Câu ví dụ
- 1
五一黃金周大家好像都宅在家里。
wǔyī huángjīnzhōu dàjiā hǎoxiàng dōu zhái zàijiā lǐ。
Trong kỳ nghỉ lễ lao động, mọi người dường như đều ở nhà.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
