- 1.không cố ý
- 2.tình cờ
- 3.không có ý định (làm gì đó)

例句Câu ví dụ
- 1
無意冒犯!
wúyì màofàn!
Không có ý xúc phạm
- 2
我無意爭辯你的理論。
wǒ wúyì zhēngbiàn nǐ de lǐlùn。
Tôi không có ý định tranh luận về lý thuyết của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.